lorenzo dressing

lorenzo dressing

A chef prepares a fresh salad with Lorenzo dressing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại sốt trộn dầu giấm: "lorenzo dressing" một loại sốt trộn salad, được làm từ dầu giấm (vinaigrette) kết hợp với sốt ớt (chili sauce) rau cải xoong thái nhỏ (watercress). thường được dùng để tăng hương vị cho các món salad.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thử một món salad mới với sốt lorenzo dressing tại nhà hàng.)
  • (Công thức yêu cầu dùng lorenzo dressing để tạo vị cay cho rau xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dress with lorenzo dressing": trộn salad với loại sốt này.
    • She dressed the salad with a generous amount of lorenzo dressing. ( ấy đã trộn salad với một lượng lớn lorenzo dressing.)
  • "homemade lorenzo dressing": sốt tự làm tại nhà.
    • Homemade lorenzo dressing tastes fresher than store-bought. (Sốt lorenzo dressing tự làm vị tươi hơn loại mua sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lorenzo (n): tên riêng, không liên quan đến sốt.
  • Dressing (n): sốt trộn salad nói chung.
    • This dressing is similar to lorenzo dressing but milder. (Loại sốt này tương tự lorenzo dressing nhưng nhẹ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spicy vinaigrette: dầu giấm cay.
  • Chili vinaigrette: dầu giấm ớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress with: trộn với (sốt).
    • Dress the salad with lorenzo dressing just before serving. (Trộn salad với lorenzo dressing ngay trước khi dùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "lorenzo dressing" thuật ngữ chuyên ngành ẩm thực, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.